|
![]() ![]() Ví dụ về sử dụng
большой нос
[bal'shòj nos] - cái mũi to
Выражение, которое вы носите на своём лице, куда важнее одежд, которые вы надеваете на себя.
[vyrazhenie, katoroe vy nosite na svayom litse, kuda vazhnee adezhd, katorye vy nadivaite na seb'a] - Biểu hiện mà bạn thể hiện trên khuôn mặt của bạn, còn quan trọng hơn quần áo mà bạn mặc trên mình.
изменять форму тела, лица, носа
[izmenyat' formu tela, litsa, nosa]
Какой взнос для участия в этой выставке?
[kakoj vznos dl`ya uchast`iya v ehtaj vystafke?] - Phải trả bao niêu tiền để tham dự triển lãm?
Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên: |